| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| heading, head of chapter, title, subject | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi từng phần lớn trong một bài viết, một công trình nghiên cứu | lưu ý một số đề mục quan trọng ~ báo cáo tổng kết gồm năm đề mục lớn |
Lookup completed in 161,431 µs.