| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| border area (of two localities) | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Border area (of two localities) | Địa đầu thành phố Hà Nội và tỉnh Hà Tây | The Hanoi Hatay province border area | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chỗ bắt đầu hoặc chỗ cuối cùng hết phần đất của một khu vực, một nước, giáp với khu vực khác, nước khác | nơi địa đầu tổ quốc |
Lookup completed in 158,614 µs.