| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| area, district, domain, realm, province | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần đất thuộc phạm vi một đơn vị hành chính | địa hạt Hà Nội |
| N | phạm vi của một lĩnh vực, một ngành khoa học nào đó | địa hạt văn hoá ~ địa hạt từ vựng học |
Lookup completed in 181,512 µs.