| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| foxglove, rhemannia glutinosa | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây thân cỏ có lông, lá mọc vòng ở gốc, hoa màu tím đỏ, mọc thành chùm ở đầu cành, củ chế thành thục địa, dùng làm thuốc | |
Lookup completed in 204,235 µs.