bietviet

địa lợi

Vietnamese → English (VNEDICT)
vantage ground, favorable terrain
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hình thế đất đai có lợi cho việc chiến đấu [một trong ba điều kiện cơ bản, cùng với thiên thời, nhân hoà, để làm nên thắng lợi, theo quan niệm xưa]
N hình thế đất đai có lợi nói chung "Xã tôi trời cho địa lợi, trên bến dưới thuyền, từ lâu đã hình thành một dẫy phố và một khu chợ buôn bán tấp nập (…)" (Ma Văn Kháng; 12)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 9 occurrences · 0.54 per million #20,442 · Specialized

Lookup completed in 189,928 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary