| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hell | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nơi đày đoạ linh hồn người có tội ở dưới âm phủ, theo quan niệm của một số tôn giáo; đối lập với thiên đường | sa xuống địa ngục ~ chín tầng địa ngục |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| địa ngục | the hell | clearly borrowed | 地獄 dei6 juk6 (Cantonese) | 地獄, dì yù(Chinese) |
Lookup completed in 166,788 µs.