| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| criteria, institution; fixed pattern, regime | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | toàn bộ quy định có tính chất pháp lí đối với một vấn đề nhất định | định chế tài chính ~ hình thành các định chế về tín dụng |
Lookup completed in 173,314 µs.