| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| standard | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Norm | Định mức sản xuất | Production norm | |
| Norm | Hoàn thành định mức | To fulfil one's norm | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mức quy định về lao động, thời gian, vật liệu, v.v. để hoàn thành một công việc hay một lượng sản phẩm | nâng cao định mức lao động ~ hoàn thành vượt định mức |
Lookup completed in 180,461 µs.