| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| have as one’s purpose, purpose, intend | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | có ý định [trong lòng] | tôi định tâm đến giúp cô ấy |
| V | xác định vị trí của điểm tâm trong hình tròn, hình vuông, v.v. | |
Lookup completed in 171,278 µs.