| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| qualitative | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | xác định về mặt tính chất hoặc biến đổi tính chất; phân biệt với định lượng | phân tích định tính ~ khác nhau hoàn toàn về mặt định tính |
Lookup completed in 200,943 µs.