| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| red and black, card game | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Gambling | Say mê cuộc đỏ đen | To be very fond of gambling | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | may và rủi; thường dùng để chỉ cờ bạc | nướng tiền vào cuộc đỏ đen ~ ham mê đỏ đen |
Lookup completed in 163,479 µs.