| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Be in contrast | Hai màu đối chọi nhau | The two colours are in contrast | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chống lại nhau một cách trực tiếp và quyết liệt | hai lực lượng thù địch đối chọi nhau |
| V | trái ngược nhau, không thể đi đôi với nhau | những màu sắc đối chọi nhau |
Lookup completed in 185,456 µs.