| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| control (in experiments) | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Control | Thí nghiệm đối chứng | Control experiment | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đối chất với người làm chứng | toà án đang đối chứng với nhân chứng |
| N | cây trồng, vật nuôi trong điều kiện bình thường, dùng làm căn cứ để so sánh, đối chiếu với cây trồng, vật nuôi đang thí nghiệm | ruộng đối chứng |
Lookup completed in 157,206 µs.