bietviet

đối chứng

Vietnamese → English (VNEDICT)
control (in experiments)
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Control Thí nghiệm đối chứng | Control experiment
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V đối chất với người làm chứng toà án đang đối chứng với nhân chứng
N cây trồng, vật nuôi trong điều kiện bình thường, dùng làm căn cứ để so sánh, đối chiếu với cây trồng, vật nuôi đang thí nghiệm ruộng đối chứng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 28 occurrences · 1.67 per million #13,979 · Advanced

Lookup completed in 157,206 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary