| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to confront, face | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đứng ngay trước một trở ngại, khó khăn hoặc nguy hiểm nào đó và phải trực tiếp đối phó lại | chúng ta đang đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức trước mắt |
Lookup completed in 176,638 µs.