| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| domestic | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đối với trong nước, trong nội bộ [nói về đường lối, chính sách của nhà nước, của một tổ chức]; phân biệt với đối ngoại | công tác đối nội |
Lookup completed in 191,607 µs.