bietviet

đốn

Vietnamese → English (VNEDICT)
to cut down, chop down
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V làm đứt thân cây, cành cây [thường với số lượng nhiều] bằng vật sắc, để lấy gỗ, lấy củi đốn tre ~ đốn củi
V chặt bớt cành cho cây ra nhánh mới đốn ngọn xà cừ ~ đốn cành táo
A hư hỏng, tồi tệ đổ đốn ~ thằng bé càng ngày càng đốn
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 80 occurrences · 4.78 per million #8,801 · Advanced

Lookup completed in 192,931 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary