bietviet

đồ án

Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Plan, desig Đồ án trang trí hàng mỹ nghệ | Designs for decorating handicrafts products
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bản vẽ thể hiện đầy đủ những số liệu đã tính toán kĩ tạo nên một công trình trong xây dựng, trong kĩ thuật bảo vệ đồ án tốt nghiệp ~ đồ án thiết kế
N bố cục trang trí bằng hoa văn trên một tác phẩm nghệ thuật đồ án thiết kế đồ sứ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 49 occurrences · 2.93 per million #11,071 · Advanced

Lookup completed in 177,904 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary