| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Plan, desig | Đồ án trang trí hàng mỹ nghệ | Designs for decorating handicrafts products | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bản vẽ thể hiện đầy đủ những số liệu đã tính toán kĩ tạo nên một công trình trong xây dựng, trong kĩ thuật | bảo vệ đồ án tốt nghiệp ~ đồ án thiết kế |
| N | bố cục trang trí bằng hoa văn trên một tác phẩm nghệ thuật | đồ án thiết kế đồ sứ |
Lookup completed in 177,904 µs.