| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| furniture, furnishings, effect, thing, object | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ dùng trong gia đình, để phục vụ sinh hoạt [nói khái quát] | kê lại đồ đạc ~ dọn dẹp đồ đạc trong nhà |
Lookup completed in 154,703 µs.