| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| plantation | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vùng đất rộng lớn [trước đây do địa chủ hoặc tư bản quản lí] chủ yếu trồng cây công nghiệp để kinh doanh | đồn điền cao su ~ chủ đồn điền |
Lookup completed in 178,470 µs.