bietviet

đồng đảng

Vietnamese → English (VNEDICT)
of the same party, accomplice, partner
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N người cùng bọn với kẻ bất lương khai ra đồng đảng ~ bắt được cả thủ phạm lẫn đồng đảng
A thuộc cùng một bọn với kẻ bất lương đồng đảng với lũ kẻ cướp ~ kẻ đồng đảng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 35 occurrences · 2.09 per million #12,797 · Advanced

Lookup completed in 157,092 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary