bietviet

đồng ca

Vietnamese → English (VNEDICT)
chorus; to sing in chorus
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V [nhiều người] cùng hát chung một bài, một bè hay nhiều bè mọi người đồng ca một bài hát
N nhóm diễn viên hát dùng tiếng đế để hỗ trợ cho diễn viên chính trong kịch hát dàn đồng ca
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 19 occurrences · 1.14 per million #16,198 · Specialized

Lookup completed in 180,220 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary