| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| chorus; to sing in chorus | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [nhiều người] cùng hát chung một bài, một bè hay nhiều bè | mọi người đồng ca một bài hát |
| N | nhóm diễn viên hát dùng tiếng đế để hỗ trợ cho diễn viên chính trong kịch hát | dàn đồng ca |
Lookup completed in 180,220 µs.