| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| general uprising | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cùng nhau nổi dậy dùng bạo lực để phá ách kìm kẹp, giành chính quyền [một hình thức khởi nghĩa ở miền Nam Việt Nam trong kháng chiến chống Mĩ] | |
Lookup completed in 179,963 µs.