| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| scrap iron | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ dùng hoặc vật liệu lặt vặt đã cũ hoặc hư hỏng, được thu nhặt để đem bán lại [nói khái quát] | bán đồng nát ~ đồ đồng nát |
Lookup completed in 159,458 µs.