| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to break to pieces, fall to pieces, be revealed; to call off, break up, break off; offshoot | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [vật giòn] tan ra từng mảnh vì rơi, đổ [nói khái quát] | bát đĩa, cốc chén đổ vỡ lung tung |
| V | tan nát, chia lìa, không còn giữ được nguyên vẹn | cuộc hôn nhân của anh chị đổ vỡ |
Lookup completed in 178,850 µs.