| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| have (live) a new life | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | thay đổi hẳn cuộc sống theo chiều hướng đi lên, trở nên sung sướng, giàu có | khát vọng đổi đời ~ giá đất tăng nhanh, nhiều gia đình được đổi đời |
Lookup completed in 773,411 µs.