| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cruel, wicked, fiendish | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | rất ác, thâm hiểm, thậm chí có phần thích thú trước những đau đớn gây cho người khác | thủ đoạn độc ác ~ tâm địa độc ác |
Lookup completed in 237,384 µs.