| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| spiteful, malicious, venomous | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | rất độc, chỉ muốn tai hoạ, đau khổ xảy đến cho người khác | lời nguyền rủa độc địa ~ mồm miệng độc địa |
| A | có thể gây những tác hại lớn, đáng nguyền rủa | khí hậu độc địa ~ thủ đoạn độc địa |
Lookup completed in 179,135 µs.