| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| arbitrary | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [lối làm việc, xử sự] dùng quyền của mình mà định đoạt công việc theo ý riêng, bất chấp ý kiến của những người khác | quyết định độc đoán ~ chuyên quyền, độc đoán |
Lookup completed in 176,615 µs.