| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Monoculture | Độc canh lúa | Rice monoculture | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [phương thức canh tác] chỉ trồng một loại cây, không trồng các loại cây khác; phân biệt với đa canh | độc canh cây lúa |
Lookup completed in 177,132 µs.