bietviet

độc thân

Vietnamese → English (VNEDICT)
single, celibate, unmarried
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A chỉ sống một mình, không lập gia đình sống độc thân ~ gần bốn mươi tuổi rồi mà còn độc thân
A chỉ sống một mình, không sống cùng gia đình hộ độc thân
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 145 occurrences · 8.66 per million #6,536 · Advanced

Lookup completed in 214,446 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary