| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| single, celibate, unmarried | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | chỉ sống một mình, không lập gia đình | sống độc thân ~ gần bốn mươi tuổi rồi mà còn độc thân |
| A | chỉ sống một mình, không sống cùng gia đình | hộ độc thân |
Lookup completed in 214,446 µs.