bietviet

động lòng

Vietnamese → English (VNEDICT)
sympathetic
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V cảm thấy thương xót tôi động lòng thương nó ~ động lòng trắc ẩn
V cảm thấy bị chạm đến lòng tự ái tôi có động lòng gì đâu
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 11 occurrences · 0.66 per million #19,275 · Specialized

Lookup completed in 192,378 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary