| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sympathetic | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cảm thấy thương xót | tôi động lòng thương nó ~ động lòng trắc ẩn |
| V | cảm thấy bị chạm đến lòng tự ái | tôi có động lòng gì đâu |
Lookup completed in 192,378 µs.