| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| verb | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | từ chuyên biểu thị hành động, trạng thái hay quá trình, thường dùng làm vị ngữ trong câu | 'đi', 'ăn', 'học tập', 'phát triển' đều là động từ |
Lookup completed in 184,371 µs.