| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| step, move | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | biểu hiện biến đổi của một tình trạng theo thời gian, theo sự phát triển | động thái chính trị ~ thương mại thế giới đang có động thái phát triển |
Lookup completed in 155,383 µs.