| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fishtail-palm; slow, leisurely | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | xem đùng đình | |
| A | thong thả, chậm rãi trong từng cử chỉ, từng động tác, tỏ ra không khẩn trương hoặc không vội vã | bước đi đủng đỉnh ~ nói đủng đỉnh ~ đủng đỉnh như chĩnh trôi sông (tng) |
Lookup completed in 173,503 µs.