| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pluricellular | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [sinh vật] có cơ thể gồm nhiều tế bào, mỗi tế bào thực hiện một chức năng khác nhau; phân biệt với đơn bào | động vật đa bào |
Lookup completed in 197,062 µs.