| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| multiple, multi-, multisided | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | polygenetic | thuyết đa nguyên | pluralism |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | thuộc về thuyết đa nguyên. | |
| A | [xã hội] có nhiều dân tộc, nhiều tôn giáo, hoặc nhiều quan điểm, nhiều đảng phái chính trị cùng tồn tại | đa nguyên chính trị |
Lookup completed in 169,132 µs.