| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| by many means | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Multilateral | Hiệp ước đa phương | Multilateral treaty | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có nhiều phía, nhiều bên cùng tham gia hoặc cùng thoả thuận; phân biệt với đơn phương, song phương | hợp tác kinh tế đa phương |
Lookup completed in 183,291 µs.