| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Polyandrous, polygamous | Chế độ đa phu | Polyandry, polygamy | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có nhiều chồng [một hình thái hôn nhân gia đình trong đó người đàn bà có quyền đồng thời lấy nhiều chồng, như ở Tây Tạng] | |
Lookup completed in 176,035 µs.