| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| black, inky-black | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | đen như bị trát thành nhiều lớp dày đặc làm cho tối hẳn lại | lòng thuyền được quét hắc ín đen kịt ~ bóng đêm đen kịt |
Lookup completed in 189,326 µs.