| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Cork | Mũ làm bằng điên điển | A cork sun helmet | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây thuộc họ đậu, thân có lõi xốp màu trắng, hoa màu vàng, thường nở vào tháng tám, sống chủ yếu ở vùng đầm lầy, có nhiều ở Nam Bộ | bông điên điển |
Lookup completed in 160,947 µs.