| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| omen | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dấu hiệu báo trước rằng sẽ có việc bất thường xảy ra, thường theo mê tín | điềm gở ~ điềm lành |
| Compound words containing 'điềm' (6) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| điềm tĩnh | 71 | calm, imperturbable |
| điềm đạm | 26 | level-headed, composed |
| điềm nhiên | 5 | tỏ ra bình thường, coi như không biết, không cần chú ý đến chuyện gì đang xảy ra |
| hiện điềm | 0 | to manifest itself; manifestation |
| điềm bất tường | 0 | an ominous sign |
| điềm nhiêm | 0 | calm, unruffled |
Lookup completed in 257,339 µs.