| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| country, countryside | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vùng xa thành phố, là nơi tiến hành những cuộc điều tra, khảo sát trong nghiên cứu khoa học | đi điền dã ~ tư liệu điều tra điền dã |
Lookup completed in 188,185 µs.