| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cybernetics | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoa học nghiên cứu những quy luật tổng quát của các quá trình thu nhận, lưu trữ, truyền dẫn, xử lí và sử dụng thông tin | khoa điều khiển học |
Lookup completed in 186,297 µs.