| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| regulation, rule, statute, charter | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | văn bản ghi những điều khoản quy định mục đích, nguyên tắc cơ bản về tổ chức và hoạt động của một đoàn thể, một tổ chức | điều lệ Đảng ~ điều lệ của doanh nghiệp |
| N | văn bản quy định những nguyên tắc, nền nếp của một số mặt hoạt động, công tác | điều lệ về tuyển dụng lao động ~ điều lệ trong thi đấu thể thao |
Lookup completed in 173,600 µs.