bietviet

điều lệnh

Vietnamese → English (VNEDICT)
regulations, instructions
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N những điều quy định có tính chất pháp quy về phương pháp chiến đấu và về sinh hoạt của các quân nhân và các đơn vị quân đội [nói tổng quát] chấp hành nghiêm chỉnh điều lệnh
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 176,290 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary