| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| regulations, instructions | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những điều quy định có tính chất pháp quy về phương pháp chiến đấu và về sinh hoạt của các quân nhân và các đơn vị quân đội [nói tổng quát] | chấp hành nghiêm chỉnh điều lệnh |
Lookup completed in 176,290 µs.