| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bad reputation | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những lời bàn tán về những chuyện cho là không hay, không tốt của người nào đó | tránh điều tiếng ~ có điều tiếng về quan hệ nam nữ |
Lookup completed in 158,661 µs.