bietviet

điều tiếng

Vietnamese → English (VNEDICT)
bad reputation
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N những lời bàn tán về những chuyện cho là không hay, không tốt của người nào đó tránh điều tiếng ~ có điều tiếng về quan hệ nam nữ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 4 occurrences · 0.24 per million #24,795 · Specialized

Lookup completed in 158,661 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary