| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to make a press round-up or press review | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tóm lược những tin quan trọng trên các tờ báo, tạp chí và phương tiện thông tin đại chúng ở một thời điểm nào đó [ngày hoặc tuần] | mục điểm báo trên truyền hình |
Lookup completed in 177,434 µs.