| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hit at dangerous spots (in traditional boxing) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ấn, chọc vào huyệt hiểm trên cơ thể [thường là bằng đầu ngón tay] | anh ta đang điểm huyệt đối phương |
Lookup completed in 221,702 µs.