| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| telex | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phương thức truyền tin bằng hình thức tín hiệu điện | liên lạc bằng điện báo |
| N | giấy ghi lại nội dung được truyền đi bằng tín hiệu điện | nhận điện báo |
Lookup completed in 183,649 µs.