| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| grid electricity, network electricity | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | điện được sử dụng từ mạng điện công cộng của thành phố hay quốc gia | hệ thống điện lưới quốc gia ~ mất điện lưới |
Lookup completed in 220,967 µs.